chắc chắn
Định nghĩa
Tính từ:
- Có độ bền vững, không dễ bị lung lay, hư hỏng hoặc thay đổi: Dùng để mô tả tính chất vật lý của một vật thể hoặc sự kiên cố, vững vàng của một cấu trúc, lập luận hay vị thế.
- Có độ tin cậy cao, có thể dựa vào được: Dùng để mô tả một người, một lời hứa, một thông tin hoặc một kết quả được đảm bảo, không có sự nghi ngờ.
Phó từ:
- Một cách đương nhiên, không thể khác được: Dùng để nhấn mạnh sự tất yếu, chắc chắn sẽ xảy ra của một sự việc, hành động trong tương lai.
- Một cách rõ ràng, dứt khoát, không do dự: Dùng để diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự quả quyết.
Động từ (thường dùng với "là", "rằng"):
- Tin tưởng hoàn toàn, không còn nghi ngờ: Diễn tả trạng thái tinh thần của chủ thể khi đã có sự xác tín về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chiếc bàn này làm bằng gỗ lim nên rất chắc chắn. (Mô tả độ bền vật lý)
- Cô ấy là một nhân viên chắc chắn, luôn hoàn thành công việc đúng hạn. (Mô tả độ tin cậy)
- Chúng tôi cần một bằng chứng chắc chắn trước khi kết luận. (Mô tả tính thuyết phục, kiên cố)
Phó từ:
- Ngày mai trời chắc chắn sẽ mưa. (Nhấn mạnh sự tất yếu)
- Anh ấy chắc chắn trả lời: "Tôi đồng ý". (Mô tả cách thức dứt khoát)
Động từ:
- Tôi chắc chắn là anh ấy đã về nước. (Thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối)
- Chúng tôi chắc chắn rằng dự án sẽ thành công. (Thể hiện sự xác tín)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cho chắc chắn": Để đảm bảo, để được an toàn hoặc chính xác.
- Hãy kiểm tra lại địa chỉ cho chắc chắn.
- "nói chắc chắn": Nói một cách quả quyết, dứt khoát.
- Ông giám đốc nói chắc chắn về triển vọng tăng trưởng của công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Sự chắc chắn (danh từ): Tính chất hoặc trạng thái được mô tả bởi tính từ "chắc chắn".
- Sự chắc chắn trong giọng nói của cô ấy khiến mọi người yên tâm.
- Chắc (tính từ, ngắn gọn hơn): Có nghĩa tương tự nhưng phạm vi sử dụng rộng hơn (chắc tay, chắc dạ, chắc hẳn).
- Kiên cố (tính từ): Nhấn mạnh vào độ vững chãi, bền bỉ (thường cho công trình).
- Vững vàng (tính từ): Nhấn mạnh vào sự ổn định, không bị dao động (thường cho tư tưởng, tâm lý, vị thế).
Từ đồng nghĩa
- Tin cậy (tính từ): Có thể tin tưởng được.
- Dứt khoát (tính từ/phó từ): Rõ ràng, không mập mờ, do dự.
- Tất nhiên (phó từ): Đương nhiên, theo lẽ thường phải như vậy.
- Nhất định (phó từ): Khẳng định sẽ xảy ra hoặc phải thực hiện.
Các cụm từ liên quan
- Cam đoan chắc chắn: Hứa hẹn hoặc đảm bảo một cách chắc chắn.
- Nhà thầu cam đoan chắc chắn về tiến độ thi công.
- Khẳng định chắc chắn: Tuyên bố một cách dứt khoát, xác quyết.
- Bản báo cáo khẳng định chắc chắn hiệu quả của phương pháp mới.
Thành ngữ liên quan
- Chắc như đinh đóng cột: Rất chắc chắn, không thể sai được.
- Thông tin này chắc như đinh đóng cột, anh cứ yên tâm.
- Chắc nịch: (khẩu ngữ) Rất chắc chắn, dứt khoát.
- Cậu ấy trả lời chắc nịch: "Không, tôi không làm".